跳转至

Bảng thuật ngữ Anh - Việt

Bản dịch tiếng Việt ưu tiên giữ thuật ngữ kỹ thuật chính bằng tiếng Anh và thêm chú thích tiếng Việt ở lần xuất hiện quan trọng, thay vì dịch sát chữ gây khó hiểu. Các thuật ngữ dưới đây được dùng thống nhất trong bản dịch:

Thuật ngữ Cách dùng trong bản dịch Chú thích ngắn
Agent Agent Hệ thống AI có thể lập kế hoạch, gọi công cụ và lặp theo kết quả quan sát.
LLM LLM / Large Language Model Mô hình ngôn ngữ lớn, phần “bộ não” ra quyết định của Agent.
Context ngữ cảnh / context Toàn bộ thông tin mô hình nhìn thấy trong một lần gọi: system prompt, lịch sử hội thoại, tool schema, kết quả công cụ, bộ nhớ, v.v.
Context Engineering Context Engineering (kỹ thuật ngữ cảnh) Thiết kế và quản lý toàn bộ thông tin đưa vào context; rộng hơn prompt engineering.
Prompt Engineering Prompt Engineering (kỹ thuật prompt) Tối ưu chỉ dẫn ngôn ngữ tự nhiên cho mô hình.
Harness Harness Lớp hạ tầng bên ngoài mô hình: context, tools, constraints, verification, correction, logging, permission, retry, guardrails. Không dịch là “khai thác”.
Harness Engineering Harness Engineering (kỹ thuật Harness) Thiết kế lớp hạ tầng bao quanh mô hình để biến năng lực mô hình thành hệ thống đáng tin cậy.
Tool calling tool calling / gọi công cụ Cơ chế để LLM gọi hàm hoặc công cụ bên ngoài theo cấu trúc.
Function calling function calling Một dạng tool calling qua API.
ReAct ReAct Vòng lặp Reasoning + Acting: suy nghĩ, hành động, quan sát rồi lặp lại.
Trajectory trajectory Chuỗi lịch sử chạy của Agent: user message, model response, tool call, tool result.
Observation observation Kết quả Agent quan sát được sau một hành động hoặc tool call.
Action Space Action Space Tập hợp hành động/công cụ mà Agent có thể thực hiện.
Observation Space Observation Space Tập hợp thông tin Agent có thể quan sát.
Policy Policy Chiến lược ra quyết định trong RL; ánh xạ observation sang action.
Post-training post-training Các bước sau pretraining như SFT/RL để tinh chỉnh hành vi mô hình.
SFT SFT / supervised fine-tuning Fine-tuning có giám sát bằng dữ liệu mẫu.
RL RL / reinforcement learning Học tăng cường bằng reward từ môi trường hoặc verifier.
In-Context Learning In-Context Learning (học trong ngữ cảnh) Mô hình học tạm từ ví dụ/quy tắc nằm trong context mà không đổi trọng số.
External Learning External Learning (học bên ngoài tham số mô hình) Lưu tri thức/quy trình vào file, knowledge base, memory hoặc tool thay vì ghi vào trọng số mô hình.
RAG RAG / Retrieval-Augmented Generation Truy xuất tài liệu liên quan rồi đưa vào context để mô hình trả lời.
Agentic RAG Agentic RAG RAG do Agent chủ động quyết định khi nào truy xuất và truy xuất gì.
KV Cache KV Cache Bộ nhớ đệm key/value của transformer giúp tái sử dụng phần prefix đã tính.
Prompt injection prompt injection Tấn công tiêm chỉ dẫn độc hại vào prompt/context.
Guardrails guardrails Các lớp kiểm soát, ràng buộc, xác minh và chặn rủi ro.
Sidecar Sidecar Thành phần kiểm tra/phê duyệt chạy song song hoặc kèm Agent chính.
HITL HITL / Human-in-the-Loop Cơ chế có con người tham gia xác nhận hoặc phê duyệt.
Observability observability Khả năng quan sát hệ thống qua log, trace, metric, audit trail.
Artifact artifact Sản phẩm trung gian/cuối cùng do Agent tạo ra: file, SQL, slide, video, report.
Vibe coding vibe coding Cách làm việc/lập trình với AI bằng mô tả ý định, thảo luận và để Agent triển khai; trong sách có nhấn mạnh dùng giọng nói.
Computer Use Computer Use Agent thao tác GUI/trình duyệt/máy tính như người dùng.
Multi-agent multi-agent Hệ thống nhiều Agent phối hợp hoặc phân vai.